left-luggage office
/'left,lʌgidʤ'ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng/Quầy gửi đồ, nơi giữ hành lý tạm thời: Một khu vực, thường ở nhà ga, sân bay hoặc trạm xe buýt, nơi hành khách có thể gửi và giữ hành lý, túi xách hoặc đồ đạc của họ trong một khoảng thời gian ngắn (vài giờ hoặc vài ngày) với một khoản phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stored our suitcases at the left-luggage office before exploring the city. (Chúng tôi đã gửi vali tại quầy gửi đồ trước khi khám phá thành phố.)
- Is there a left-luggage office at this train station? (Nhà ga này có phòng gửi đồ không?)
- You can retrieve your bags from the left-luggage office until 10 PM. (Bạn có thể lấy lại túi xách từ quầy gửi đồ cho đến 10 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giao thông công cộng và du lịch. Ở một số quốc gia, thuật ngữ "luggage storage" hoặc "baggage checkroom" có thể phổ biến hơn.
- "to leave something at the left-luggage office": gửi đồ tại quầy gửi đồ.
- I left my heavy backpack at the left-luggage office for a few hours. (Tôi đã gửi chiếc ba lô nặng ở quầy gửi đồ trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Luggage storage (n): Khu vực/Quầy lưu giữ hành lý (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- Baggage checkroom (n): Phòng kiểm giữ hành lý (thường dùng ở Mỹ).
- Cloakroom (n): Phòng giữ đồ, phòng gửi áo khoác (có thể bao gồm cả hành lý nhỏ, thường thấy ở nhà hát, bảo tàng).
Từ đồng nghĩa
- Baggage room: Phòng hành lý.
- Luggage depository: Nơi lưu giữ hành lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ này.
danh từ
- (ngành đường sắt) nơi giữ đồ vật bỏ quên